кара
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của кара
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kára |
| khoa học | kara |
| Anh | kara |
| Đức | kara |
| Việt | cara |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кара gc
- (Sự) Trừng phạt, trừng trị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кара”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Nogai
[sửa]Tính từ
кара (kara)
- đen.