караван
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của караван
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | karaván |
| khoa học | karavan |
| Anh | karavan |
| Đức | karawan |
| Việt | caravan |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
караван gđ
- Đoàn súc vật vận chuyển, thương đoàn, (qua sa mạc).
- (мор.) Đoàn tàu thủy, đoàn tàu buôn, thương đội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “караван”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)