Bước tới nội dung

карета

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

карета gc

  1. (Cổ, chiếc) Xe ngựa.
    карета скорой помощи — xe cấp cứu

Tham khảo