карикатурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của карикатурный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | karikatúrnyj |
| khoa học | karikaturnyj |
| Anh | karikaturny |
| Đức | karikaturny |
| Việt | caricaturny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
карикатурный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “карикатурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)