карликовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của карликовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kárlikovyj |
| khoa học | karlikovyj |
| Anh | karlikovy |
| Đức | karlikowy |
| Việt | carlicovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
карликовый
- Lùn; (очень маленький) lùn cùn, loắt choắt, bé nhỏ.
- карликовый рост — vóc người loắt choắt, tầm vóc bé nhỏ
- карликовая пальма — cây cọ cằn cỗi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “карликовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)