карман
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của карман
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | karmán |
| khoa học | karman |
| Anh | karman |
| Đức | karman |
| Việt | carman |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
карман gđ
- (Cái) Túi; (пиджака, рубашки) túi áo; (брюк) túi quần.
- не по карману — không hợp túi tiền, không vừa túi, đắt lắm
- не лезть за словом в карман — có khẩu tài, biết đối đáp nhanh
- полный карман — đấy túi, đẫy túi, nhiều tiền
- тощий карман — rỗng túi, túng tiền
- набить карман — vơ đẫy túi
- держи карман — [шире]! шутл. — đừng hòng! đừng tưởng bở!, chẳng được đâu!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “карман”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)