Bước tới nội dung

картограф

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của картограф
Chữ Latinh
LHQ kartógraf
khoa học kartograf
Anh kartograf
Đức kartograf
Việt cartograph
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

картограф

  1. Nhà họa đồ, người vẽ bản đồ.

Tham khảo