карусель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của карусель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | karusél' |
| khoa học | karusel' |
| Anh | karusel |
| Đức | karusel |
| Việt | caruxel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
карусель gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “карусель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)