каучук
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của каучук
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kaučúk |
| khoa học | kaučuk |
| Anh | kauchuk |
| Đức | kautschuk |
| Việt | cautruc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
- IPA: /kəʊ.ˈʧuk/
Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của каучук
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kaučúk |
| khoa học | kaučuk |
| Anh | kauchuk |
| Đức | kautschuk |
| Việt | cautruc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
каучук gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “каучук”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)