Bước tới nội dung

кафельный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của кафельный
Chữ Latinh
LHQ káfel'nyj
khoa học kafel'nyj
Anh kafelny
Đức kafelny
Việt caphelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

кафельный

  1. (Lát) Gạch men, gạch sứ.

Tham khảo