качка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của качка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | káčka |
| khoa học | kačka |
| Anh | kachka |
| Đức | katschka |
| Việt | catrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
качка gc
- (Sự) Tròng trành, lắc.
- бортовая качка — sự tròng trành [theo chiều] ngang, tàu lắc từ bên này sang bên kia
- килевая качка — sự tròng trành [theo chiều] dọc, tàu nhảy sóng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “качка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)