каюта
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của каюта
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kajúta |
| khoa học | kajuta |
| Anh | kayuta |
| Đức | kajuta |
| Việt | caiuta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
каюта gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “каюта”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)