квалификация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của квалификация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kvalifikácija |
| khoa học | kvalifikacija |
| Anh | kvalifikatsiya |
| Đức | kwalifikazija |
| Việt | cvaliphicatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
квалификация gc
- (степень подготовленност) trình độ nghiệp vụ (chuyên môn, kỹ thuật), tay nghề.
- производственная квалификация — trình độ nghiệp vụ [sản xuất]
- повышать квалификацияю — nâng cao trình độ nghiệp vụ (chuyên môn, kỹ thuật), rèn luyện tay nghề
- (специальность) nghề, nghề nghiệp, nghiệp vụ.
- приобрести квалификацияю — học nghề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “квалификация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)