Bước tới nội dung

квартплата

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của квартплата
Chữ Latinh
LHQ kvartpláta
khoa học kvartplata
Anh kvartplata
Đức kwartplata
Việt cvartplata
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

квартплата gc

  1. Tiền nhà, tiền thuê nhà.

Tham khảo