Bước tới nội dung

кинопромышленность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˌkʲinəprɐˈmɨʂlʲɪn(ː)əsʲtʲ]

Danh từ

[sửa]

кѝнопромы́шленность (kìnopromýšlennostʹ) gc bđv (sinh cách кѝнопромы́шленности, danh cách số nhiều кѝнопромы́шленности, sinh cách số nhiều кѝнопромы́шленностей)

  1. Ngành Công nghiệm điện ảnh.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]