кишка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của кишка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kišká |
| khoa học | kiška |
| Anh | kishka |
| Đức | kischka |
| Việt | kisca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-f-3*b кишка gc
- анат. — ruột, tràng
- двенадцатиперстная кишка — ruột cá, tá tràng
- прямая кишка — ruột thẳng, trực tràng
- (thông tục) (резиновая трубка) — ống cao su
- пожарная кишка — ống cao su cứu hỏa
- .
- кишка тонка — không đủ sức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кишка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)