кларнет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кларнет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | klarnét |
| khoa học | klarnet |
| Anh | klarnet |
| Đức | klarnet |
| Việt | clarnet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кларнет gđ (муз.)
- (Cái, kèn) Clarinet, cla-ri-nét, kèn dài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кларнет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)