кларнет

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

кларнет (муз.)

  1. (Cái, kèn) Clarinet, cla-ri-nét, kèn dài.

Tham khảo[sửa]