клеймо

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1d|root=клейм}} клеймо gt

  1. (знак) dấu, dấu hiệu
  2. (фабричное) nhãn hiệu.
    перен. — tì, vết, tì vết
    клеймо позора — vết nhơ, vết nhục, vết ô nhục

Tham khảo[sửa]