клеточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của клеточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | klétočnyj |
| khoa học | kletočnyj |
| Anh | kletochny |
| Đức | kletotschny |
| Việt | cletotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
клеточный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “клеточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)