колибри
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của колибри
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kolíbri |
| khoa học | kolibri |
| Anh | kolibri |
| Đức | kolibri |
| Việt | colibri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
колибри gđc (,нескл. зоол.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “колибри”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)