коллекционировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của коллекционировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kollekcionírovat' |
| khoa học | kollekcionirovat' |
| Anh | kollektsionirovat |
| Đức | kollekzionirowat |
| Việt | collectxionirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
коллекционировать Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коллекционировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)