колосистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của колосистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kolosístyj |
| khoa học | kolosistyj |
| Anh | kolosisty |
| Đức | kolosisty |
| Việt | coloxixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
колосистый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “колосистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)