Bước tới nội dung

кольцевание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

кольцевание gt

  1. (птиц, рыб) [sự] đeo vòng, thắt vòng, buộc vòng.

Tham khảo