Bước tới nội dung

командир

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

командир

  1. (Воен.) Người chỉ huy, chỉ huy trưởng, cán bộ chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.
    командир полка — trung đoàn trưởng
    командир корабля — thuyền trưởng, hạm trưởng
    командир подводной лодки — chỉ huy trưởng tàu ngầm
  2. (руководитель) người lãnh đạo (phụ trách, chỉ huy).
    командиры производства — những người lãnh đạo sản xuất

Tham khảo