Bước tới nội dung

комментатор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của комментатор
Chữ Latinh
LHQ kommentátor
khoa học kommentator
Anh kommentator
Đức kommentator
Việt commentator
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

комментатор

  1. Người chú giải, người bình chú, người bình luận, bình luận viên.
    спортивный комментатор — người bình luận (bình luận viên) thể thao

Tham khảo