композиция

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

композиция gc

  1. (муз.) (теория) lý thuyết soạn nhạc.
  2. (муз. произведение) bài nhạc, bản nhạc.
    иск., лит. — kết cấu, cấu tạo, cấu trúc, bố cục, bố trí
    композиция романа — bố cục của truyện dài, kết cấu của tiểu thuyết

Tham khảo[sửa]