компромиссный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của компромиссный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kompromíssnyj |
| khoa học | kompromissnyj |
| Anh | kompromissny |
| Đức | kompromissny |
| Việt | compromixxny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
компромиссный
- (Có tính chất) Thỏa hiệp, nhượng bộ, nhân nhượng.
- компромиссныйое решение — quyết nghị có tính chất thỏa hiệp (nhân nhượng, nhượng bộ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “компромиссный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)