кондиция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кондиция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kondícija |
| khoa học | kondicija |
| Anh | konditsiya |
| Đức | kondizija |
| Việt | conđitxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кондиция gc
- (норма, стандарт) tiêu chuẩn, quy cách, điều kiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кондиция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)