консоль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của консоль
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konsól' |
| khoa học | konsol' |
| Anh | konsol |
| Đức | konsol |
| Việt | conxol |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
консоль gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “консоль”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)