константа
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của константа | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konstánta |
| khoa học | konstanta |
| Anh | konstanta |
| Đức | konstanta |
| Việt | conxtanta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
константа gc (,мат., физ.)
- Hắng số, hằng lượng, số không đổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “константа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)