Bước tới nội dung

константа

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của константа
Chữ Latinh
LHQ konstánta
khoa học konstanta
Anh konstanta
Đức konstanta
Việt conxtanta
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

константа gc (,мат., физ.)

  1. Hắng số, hằng lượng, số không đổi.

Tham khảo