Bước tới nội dung

континентальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của континентальный
Chữ Latinh
LHQ kontinentál'nyj
khoa học kontinental'nyj
Anh kontinentalny
Đức kontinentalny
Việt continentalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

континентальный

  1. (Thuộc về) Lục địa, đại lục, đại châu.
    континентальный климат — khí hậu lục địa

Tham khảo