Bước tới nội dung

конторка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của конторка
Chữ Latinh
LHQ kontórka
khoa học kontorka
Anh kontorka
Đức kontorka
Việt contorca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

конторка gc

  1. (стол) [cái] bàn viết, đài viết.

Tham khảo