контратаковать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của контратаковать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kontratakovát' |
| khoa học | kontratakovat' |
| Anh | kontratakovat |
| Đức | kontratakowat |
| Việt | contratacovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
контратаковать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “контратаковать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)