контрреволюция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của контрреволюция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kontrrevoljúcija |
| khoa học | kontrrevoljucija |
| Anh | kontrrevolyutsiya |
| Đức | kontrrewoljuzija |
| Việt | contrrevoliutxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
контрреволюция gc
- (Cuộc) Phản cách mạng, phản cách mệnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “контрреволюция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)