конфедеративный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конфедеративный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konfederatívnyj |
| khoa học | konfederativnyj |
| Anh | konfederativny |
| Đức | konfederatiwny |
| Việt | conpheđerativny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
конфедеративный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конфедеративный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)