конфиденциальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конфиденциальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konfidenciál'nyj |
| khoa học | konfidencial'nyj |
| Anh | konfidentsialny |
| Đức | konfidenzialny |
| Việt | conphiđentxialny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
конфиденциальный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конфиденциальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)