Bước tới nội dung

конфискация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của конфискация
Chữ Latinh
LHQ konfiskácija
khoa học konfiskacija
Anh konfiskatsiya
Đức konfiskazija
Việt conphixcatxiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

конфискация gc

  1. (Sự) Tịch thu, trưng thu, sung công.

Tham khảo