Bước tới nội dung

кооператив

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

кооператив

  1. Hợp tác xã.
    жилищно-строительный кооператив — hợp tác xã xây dựng nhà ở
  2. (thông tục) (магазин) cửa hàng hợp tác xã.

Tham khảo