Bước tới nội dung

копать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

копать chưa h.thành ((В))

  1. (рыть) đào, bới
  2. (разрыхлять) xới
  3. (перекапывать) cuốc.
    копать яму — đào hố
    копать землю — đào (bới, cuốc, xới) đất
  4. (выкапывать) bới, đào.
    копать картофель — bới (đào) khoai tây

Tham khảo