копать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của копать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kopát' |
| khoa học | kopat' |
| Anh | kopat |
| Đức | kopat |
| Việt | copat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
копать Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “копать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)