копирка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của копирка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kopírka |
| khoa học | kopirka |
| Anh | kopirka |
| Đức | kopirka |
| Việt | copirca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
копирка gc (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “копирка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)