кора

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1b|root=кор}} кора gc

  1. (древесная) vỏ, vỏ cây, thụ bì.
  2. (корка) vỏ, , lớp vỏ.
  3. .
    земная корагеол. — vỏ trái đất, vỏ quả đất
    кора головного мозгаанат. — vỏ đại não

Tham khảo[sửa]