кораблекрушение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

кораблекрушение gt

  1. (Nạn) Đắm tàu.
    потерпевший кораблекрушение — người bị đắm tàu

Tham khảo[sửa]