коренастый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коренастый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | korenástyj |
| khoa học | korenastyj |
| Anh | korenasty |
| Đức | korenasty |
| Việt | corenaxty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
коренастый
- (о человеке) vạm vỡ, chắc nịch, tráng kiện, lực lưỡng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коренастый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)