Bước tới nội dung

коренастый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của коренастый
Chữ Latinh
LHQ korenástyj
khoa học korenastyj
Anh korenasty
Đức korenasty
Việt corenaxty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

коренастый

  1. (о человеке) vạm vỡ, chắc nịch, tráng kiện, lực lưỡng.

Tham khảo