Bước tới nội dung

корица

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của корица
Chữ Latinh
LHQ koríca
khoa học korica
Anh koritsa
Đức koriza
Việt coritxa
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

корица gc

  1. Quế, nhục quế.

Tham khảo