Bước tới nội dung

корневой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của корневой
Chữ Latinh
LHQ kornevój
khoa học kornevoj
Anh kornevoy
Đức kornewoi
Việt cornevoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

корневой

  1. (Thuộc về) Rễ.
  2. (Грам.) [thuộc về] gốc từ, ngữ căn, từ căn.

Tham khảo