косметический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của косметический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kosmetíčeskij |
| khoa học | kosmetičeskij |
| Anh | kosmeticheski |
| Đức | kosmetitscheski |
| Việt | coxmetitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
косметический
- (Thuộc về) Mỹ dung, trang điểm, tô điểm.
- косметическое средство — mỹ dung phẩm, đồ trang điểm (tô điểm)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “косметический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)