костюмированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của костюмированный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kostjumiróvannyj |
| khoa học | kostjumirovannyj |
| Anh | kostyumirovanny |
| Đức | kostjumirowanny |
| Việt | coxtiumirovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
костюмированный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “костюмированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)