краеведение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
краеведение gt
- Địa phương học, địa phương chí, thổ tục học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “краеведение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)