красота

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1d|root=красот}} красота gc

  1. Cái đẹp, sắc đẹp, vẻ đẹp, nhan sắc, diễm sắc, vẻ kiều diễm.
    красотаоты природы — vẻ đẹp của thiên nhiên

Tham khảo[sửa]