кремовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кремовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krémovyj |
| khoa học | kremovyj |
| Anh | kremovy |
| Đức | kremowy |
| Việt | cremovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кремовый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кремовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)